authority
sự quyền lực hoặc quyền hạnThe government has the authority to enforce laws.
Chính phủ có quyền hạn để thực thi luật pháp.
Sự quyền lực hoặc quyền hạn được trao cho một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan để kiểm soát hoặc làm quyết định.
She was given the authority to make final decisions.
Cô ấy được trao quyền hạn để làm quyết định cuối cùng.
Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ, công ty hoặc các cơ quan có chức năng quản lý.
Một nguồn thông tin hoặc một cá nhân được coi là có uy tín và đáng tin cậy.
He is considered an authority on ancient history.
Ông được coi là một chuyên gia về lịch sử cổ đại.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Trong ngữ cảnh chính trị, 'authority' thường đề cập đến quyền lực của chính phủ hoặc các cơ quan quản lý.
Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật
Trong ngữ cảnh học thuật, 'authority' có thể đề cập đến sự chuyên môn hoặc uy tín của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'authority' và 'power'
'Authority' thường đề cập đến quyền hạn được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức, trong khi 'power' có thể đề cập đến sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng mà không cần có quyền hạn chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'auctoritas', có nghĩa là 'sự uy tín' hoặc 'sự quyền lực'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'authority' có thể được sử dụng để chỉ cả quyền lực chính trị và quyền hạn của một cá nhân hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh học thuật, nó có thể đề cập đến sự chuyên môn hoặc uy tín của một người trong một lĩnh vực cụ thể.