closely

/ˈkloʊsli/
chặt chẽ

She examined the document closely.

Cô ấy xem xét tài liệu chặt chẽ.


trang trọng

Một cách cẩn thận và chi tiết, không bỏ sót chi tiết nào.

The detective observed the crime scene closely.

Cảnh sát điều tra quan sát hiện trường tội phạm chặt chẽ.

Please read the instructions closely before starting.

Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu.

Thường dùng để mô tả sự cẩn thận trong việc quan sát, nghiên cứu hoặc kiểm tra.

Cụm từ kết hợp

closely relatedliên quan chặt chẽclosely watchedđược theo dõi chặt chẽclosely guardedđược bảo vệ chặt chẽ

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần nhấn mạnh sự cẩn thận.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'close'

'Closely' là trạng từ, trong khi 'close' là tính từ hoặc động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'close' (gần, chặt) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động cẩn thận, chi tiết hoặc liên quan chặt chẽ.

Phân tích từ

close
gần, chặt
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt