closely
chặt chẽShe examined the document closely.
Cô ấy xem xét tài liệu chặt chẽ.
trang trọng
Một cách cẩn thận và chi tiết, không bỏ sót chi tiết nào.
The detective observed the crime scene closely.
Cảnh sát điều tra quan sát hiện trường tội phạm chặt chẽ.
Please read the instructions closely before starting.
Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu.
Thường dùng để mô tả sự cẩn thận trong việc quan sát, nghiên cứu hoặc kiểm tra.
Cụm từ kết hợp
closely relatedliên quan chặt chẽclosely watchedđược theo dõi chặt chẽclosely guardedđược bảo vệ chặt chẽ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần nhấn mạnh sự cẩn thận.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'close'
'Closely' là trạng từ, trong khi 'close' là tính từ hoặc động từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'close' (gần, chặt) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động cẩn thận, chi tiết hoặc liên quan chặt chẽ.
Phân tích từ
close
gần, chặt
root-ly
tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt