carefully
cẩn thậnShe handled the fragile vase carefully.
Cô ấy cầm cẩn thận cái bát hoa giấy dễ vỡ.
Một cách cẩn thận, chú ý và tránh những sai lầm hoặc tai nạn.
The surgeon operated carefully to avoid complications.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận để tránh những biến chứng.
Read the instructions carefully before using the product.
Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng sản phẩm.
Thường dùng để miêu tả hành động cần sự chú ý và sự cẩn thận để tránh sai lầm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường dùng với động từ như 'handle', 'read', 'listen' để nhấn mạnh sự cẩn thận.
Quy tắc vàng
Cẩn thận trong giao tiếp
Sử dụng 'carefully' để nhấn mạnh sự chú ý trong giao tiếp, đặc biệt là khi hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc là 'care' (chăm sóc, lo lắng) + hậu tố '-fully' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự chú ý và sự cẩn thận trong hành động.