Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. close shave

close shave

/kloʊʃ ʃeɪv/◆thành ngữ
lọt thỏm, thoát chết hụt

It was a close shave, but we managed to catch the last train.

Thật là một vụ lọt thỏm, nhưng chúng tôi đã kịp bắt chuyến tàu cuối cùng.


◆ Nghĩa thực sự
Một tình huống mà tai nạn hoặc thất bại chỉ bị tránh khỏi một cách rất may mắn và khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Một lần cạo râu rất sát da.
Phân tích nghĩa đen
closesát, gần+shavelưỡi dao cạo
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một lưỡi dao cạo lướt qua da mặt, chỉ cách một sợi tóc là bị đứt da. Cảm giác căng thẳng và may mắn thoát nạn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn kể lại câu chuyện về việc bạn suýt bị tai nạn giao thông hoặc suýt trễ một cuộc phỏng vấn quan trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ thói quen cạo râu bằng dao lam. Cạo 'sát' (close) là mong muốn, nhưng nếu quá sát thì nguy hiểm. Nghĩa bóng nhấn mạnh sự mong manh của may mắn.
thông thường

Tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà người ta thoát khỏi một cách rất may mắn và khó khăn; sự thoát chết hụt.

The car swerved to avoid the dog; it was a close shave.

Chiếc xe đánh lái để tránh con chó; thật là một vụ sót tóc sứt tai.

He had a close shave with the law when he was caught speeding.

Anh ấy đã có một lần lọt thỏm với pháp luật khi bị bắt vì đi quá tốc độ.

Dùng để mô tả những tình huống nơi kết quả tiêu cực chỉ bị tránh khỏi một cách rất sát nút.

Cụm từ kết hợp

have a close shavetrải qua một vụ lọt thỏma close shave with deathvụ thoát chết hụt

Từ đồng nghĩa

narrow escapeclose callnear miss

Từ trái nghĩa

safe landingeasy win

Cụm từ liên quan

close callthành ngữ
tình huống nguy hiểm thoát khỏi may mắn
narrow escapethành ngữ
sự thoát hiểm hẹp hòi

Mẹo hay

Phân biệt với 'shave' thông thường

Đừng nhầm lẫn với hành động cạo râu vật lý. 'Close shave' luôn mang nghĩa bóng về sự nguy hiểm hoặc may mắn.

Quy tắc vàng

Dùng cho sự kiện đã xảy ra

Thành ngữ này thường dùng để mô tả lại một sự kiện đã qua, không dùng để dự đoán tương lai.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ hành động cạo râu (shaving). Nếu cạo quá sát da (close shave), bạn có thể bị đứt da hoặc chảy máu. Nghĩa bóng mở rộng sang bất kỳ tình huống nào mà kết quả tiêu cực chỉ bị tránh khỏi một cách rất sát nút.

Ghi chú sử dụng

Đây là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh thông tục. Nó thường được dùng trong quá khứ (past tense) để kể lại một sự kiện đã xảy ra.

Phân tích từ

close
sát, gần
adjective
+
shave
lưỡi dao cạo, hành động cạo
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.