closed
đã đóngThe store is closed on Sundays.
Cửa hàng đóng cửa vào chủ nhật.
thông thường
Đã đóng, không mở hoặc không hoạt động.
The door is closed.
Cửa đã đóng.
Thường dùng để chỉ cửa, cửa hàng, hoặc dịch vụ không hoạt động.
thông thường
Kết thúc hoặc hoàn thành.
The deal is closed.
Giao dịch đã hoàn thành.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc giao dịch.
thông thường
Khép kín, không cho phép tiếp cận.
The case is closed.
Vụ án đã được đóng.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'closed' có thể dùng cho cả vật lý (cửa đóng) và trừu tượng (vụ án đóng).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'close' (đóng) + hậu tố '-ed' (đã).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ trạng thái đóng của vật vật lý hoặc trạng thái kết thúc của một sự kiện.
Phân tích từ
close
đóng
root-ed
đã
suffixTừ Điển Anh Việt