Looking up...
She examined the document thoroughly before signing it.
Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng tài liệu trước khi ký tên.
Một cách cẩn thận, chi tiết và đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
The detective thoroughly searched the crime scene for clues.
Cảnh sát đã tìm kiếm kỹ lưỡng hiện trường tội phạm để tìm kiếm dấu vết.
We need to thoroughly discuss this matter before making a decision.
Chúng ta cần thảo luận kỹ lưỡng vấn đề này trước khi đưa ra quyết định.
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và đầy đủ.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cẩn thận của một hành động.
Từ gốc tiếng Anh 'thorough', có nghĩa là 'cẩn thận, đầy đủ', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'thorough' (cũng có nghĩa tương tự).
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.