circumstance
hoàn cảnhDue to unforeseen circumstances, the meeting was postponed.
Do những hoàn cảnh không lường trước được, cuộc họp đã bị hoãn lại.
Tình huống hoặc điều kiện xung quanh một sự kiện, quyết định hoặc trạng thái.
The circumstances of the accident are still under investigation.
Các hoàn cảnh của vụ tai nạn vẫn đang được điều tra.
Under no circumstances should you reveal the password.
Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn cũng không nên tiết lộ mật khẩu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Điều kiện kinh tế, xã hội hoặc tài chính ảnh hưởng đến cuộc sống của một người.
The charity helps people in difficult financial circumstances.
Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người trong hoàn cảnh tài chính khó khăn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc kinh tế.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'circumstance' và 'situation'
'Circumstance' thường nhấn mạnh đến các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến một sự kiện, trong khi 'situation' có thể ám chỉ tình trạng chung của một hoàn cảnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'circumstance' trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'circumstance' thường được sử dụng để mô tả các tình tiết cụ thể của một vụ việc, chẳng hạn như 'aggravating circumstances' (tình tiết tăng nặng) hoặc 'mitigating circumstances' (tình tiết giảm nhẹ).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *circumstantia*, dạng danh từ của *circumstare* (đứng xung quanh), gồm *circum-* (xung quanh) + *stare* (đứng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Không nên nhầm lẫn với 'circumstances' (số nhiều) khi ám chỉ điều kiện kinh tế xã hội.