Looking up...
She identifies as cisgender.
Cô ấy tự nhận mình là người đồng tính giới.
Người có giới tính xác định với giới tính được gán cho họ khi sinh ra, trái ngược với người chuyển giới.
Cisgender people often face less discrimination than transgender individuals.
Người đồng tính giới thường gặp ít sự phân biệt đối xử hơn so với người chuyển giới.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới tính và quyền LGBTQ+.
Từ 'cisgender' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền LGBTQ+ và xã hội, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Đừng nhầm lẫn 'cisgender' với 'transgender'. 'Cisgender' chỉ định danh giới tính phù hợp với giới tính sinh học.
Từ ghép từ tiền tố 'cis-' (nghĩa là 'bên này', trái ngược với 'trans-') và 'gender' (giới tính).
Từ này được sử dụng để mô tả người có giới tính phù hợp với giới tính sinh học của họ, thường trong các cuộc thảo luận về quyền LGBTQ+ và xã hội.