Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cisgender

cisgender

/ˌsɪsˈdʒɛndər/
người đồng tính giới

She identifies as cisgender.

Cô ấy tự nhận mình là người đồng tính giới.


trang trọng

Người có giới tính xác định với giới tính được gán cho họ khi sinh ra, trái ngược với người chuyển giới.

Cisgender people often face less discrimination than transgender individuals.

Người đồng tính giới thường gặp ít sự phân biệt đối xử hơn so với người chuyển giới.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới tính và quyền LGBTQ+.

Cụm từ kết hợp

cisgender privilegeưu thế của người đồng tính giớicisgender mannam giới đồng tính giớicisgender womannữ giới đồng tính giới

Từ đồng nghĩa

non-transgendergender-conforming

Từ trái nghĩa

transgender

Cụm từ liên quan

gender identitycụm từ
định danh giới tính
transgendercụm từ
người chuyển giới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cisgender' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền LGBTQ+ và xã hội, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai

Đừng nhầm lẫn 'cisgender' với 'transgender'. 'Cisgender' chỉ định danh giới tính phù hợp với giới tính sinh học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'cis-' (nghĩa là 'bên này', trái ngược với 'trans-') và 'gender' (giới tính).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng để mô tả người có giới tính phù hợp với giới tính sinh học của họ, thường trong các cuộc thảo luận về quyền LGBTQ+ và xã hội.

Phân tích từ

cis-
bên này, không thay đổi
prefix
+
gender
giới tính
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.