Looking up...
The weather is very changeable in spring.
Thời tiết rất thay đổi vào mùa xuân.
Thời tiết thay đổi nhanh chóng, khó dự đoán.
We need to check the forecast because the weather is changeable.
Chúng ta cần kiểm tra dự báo thời tiết vì thời tiết đang thay đổi nhanh.
Thường dùng để mô tả thời tiết không ổn định, có thể thay đổi từ nắng sang mưa trong ngày.
Đừng nhầm lẫn với 'changing weather' (thời tiết đang thay đổi) - 'changeable' nhấn mạnh tính không ổn định.
Dùng 'changeable weather' khi muốn nói về thời tiết có thể thay đổi bất ngờ, không dùng cho thời tiết đang thay đổi trong lúc nói.
Từ 'changeable' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'change' (thay đổi) + '-able' (có thể), nghĩa là 'có thể thay đổi'. 'Weather' (thời tiết) là từ tiếng Anh gốc German.
Thường dùng để mô tả thời tiết không ổn định, đặc biệt là ở các khu vực có khí hậu biến đổi mạnh.