Looking up...
This exam is very challenging.
Bài kiểm tra này rất thách thức.
Gây khó khăn hoặc yêu cầu sự cố gắng lớn để hoàn thành hoặc vượt qua.
Learning a new language can be challenging.
Học một ngôn ngữ mới có thể rất thách thức.
She found the job challenging but rewarding.
Cô ấy thấy công việc thách thức nhưng có giá trị.
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó khó khăn nhưng có thể làm được với sự cố gắng.
Từ 'challenging' thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh đến sự cố gắng và khả năng vượt qua khó khăn.
'Challenging' nhấn mạnh đến sự thách thức và khả năng vượt qua, còn 'difficult' chỉ nhấn mạnh đến sự khó khăn.
Từ gốc tiếng Anh 'challenge', có nghĩa là 'thách thức' hoặc 'đòi hỏi sự cố gắng'.
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó khó khăn nhưng có thể làm được với sự cố gắng. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, từ học tập, công việc đến các hoạt động thể thao.