Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. buy a lemon

buy a lemon

/baɪ ə ˈlɛmən/◆thành ngữ
mua phải thứ tồi tàn

I bought a used car yesterday, but it turned out to be a lemon.

Hôm qua tôi mua một chiếc xe cũ, nhưng hóa ra nó là một thứ tồi tàn.


◆ Nghĩa thực sự
Mua phải sản phẩm kém chất lượng, không đạt tiêu chuẩn sau khi đã bỏ tiền ra.
¶ Nghĩa đen
Mua một quả chanh
Phân tích nghĩa đen
buymua+a lemonmột quả chanh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một quả chanh chua, khó chịu, tượng trưng cho sự thất vọng khi mua phải sản phẩm không đạt chất lượng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người mua một chiếc ô tô cũ, sau khi chạy thử tưởng là tốt nhưng không lâu sau phát hiện nhiều lỗi nghiêm trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa tiêu dùng Mỹ, đặc biệt trong ngành ô tô, nơi người mua dễ bị lừa bởi những chiếc xe đã qua sử dụng không đạt tiêu chuẩn.
thông thường

Mua phải một thứ kém chất lượng, không đạt tiêu chuẩn sau khi đã bỏ tiền ra.

He thought he was getting a great deal on the laptop, but it was a lemon.

Anh ấy tưởng mình mua được một chiếc laptop hời, nhưng hóa ra nó là một thứ tồi tàn.

Thường dùng cho sản phẩm đã mua (ô tô, đồ điện tử, v.v.) không đạt như mong đợi.

Cụm từ kết hợp

turn out to be a lemonhóa ra là thứ tồi tàngot a lemonmua phải thứ tồi tàn

Từ đồng nghĩa

get a dudend up with a clunkerbuy a piece of junk

Từ trái nghĩa

buy a gemget a stealfind a bargain

Cụm từ liên quan

lemon lawcụm từ
luật bảo vệ người tiêu dùng mua phải sản phẩm kém chất lượng

Mẹo hay

Phân biệt 'buy a lemon' và 'get a bad deal'

'Buy a lemon' nhấn mạnh vào sản phẩm cụ thể (ô tô, điện thoại, v.v.) không đạt chất lượng, trong khi 'get a bad deal' chỉ đơn giản là giao dịch không có lợi về mặt giá cả.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'buy a lemon'?

Chỉ dùng khi sản phẩm đã mua (vật lý) không hoạt động như mong đợi sau khi đã kiểm tra. Không dùng cho dịch vụ, trải nghiệm, hoặc khi mua phải thứ không phải vật phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 20, 'lemon' trong tiếng lóng Mỹ nghĩa là sản phẩm kém chất lượng. Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến hình ảnh quả chanh chua (khó chịu) hoặc từ 'lemon' trong ngành ô tô (xe hỏng).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để than phiền về sản phẩm đã mua. Không dùng cho dịch vụ hoặc trải nghiệm không liên quan đến vật phẩm.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.