Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shy

shy

/ʃaɪ/
nhút nhát

She was too shy to speak in front of the class.

Cô ấy quá nhút nhát để nói trước lớp.


neutral

cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng khi giao tiếp với người khác, đặc biệt là người lạ

He's shy around strangers.

Anh ấy nhút nhát khi ở gần người lạ.

Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái tạm thời. Không ám chỉ sự thiếu tự tin trong mọi tình huống.

neutral

ít xảy ra hoặc xuất hiện (dùng cho vật)

The shy sun peeked through the clouds.

Mặt trời lẻ loi ló dạng giữa những đám mây.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn thơ.

Cụm từ kết hợp

shy away fromtránh né, né tránha bit shyhơi nhút nhátpainfully shycực kỳ nhút nhát

Từ đồng nghĩa

timidbashfulreservedintroverted

Từ trái nghĩa

boldconfidentoutgoing

Cụm từ liên quan

shy of somethingcụm từ
ít hơn một chút so với

Mẹo hay

Phân biệt 'shy' và 'embarrassed'

'Shy' ám chỉ sự ngại ngùng trong giao tiếp, trong khi 'embarrassed' chỉ cảm giác xấu hổ sau một hành động sai lầm. Ví dụ: 'She's shy in public' (Cô ấy ngại ngùng khi ở nơi đông người) khác với 'She was embarrassed after tripping' (Cô ấy xấu hổ sau khi bị vấp ngã).

Quy tắc vàng

Vị trí của 'shy' trong câu

'Shy' thường đứng sau động từ liên kết (linking verb) như 'be', 'feel', 'seem' hoặc trước danh từ. Ví dụ: 'He is shy' (Anh ấy nhút nhát), 'a shy smile' (nụ cười e lệ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sceoh' (ngại ngùng, sợ hãi), có liên quan đến tiếng Đức cổ 'scheu' (sợ hãi).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để miêu tả tính cách, nhưng cũng có thể diễn tả hành động tạm thời (ví dụ: 'shy smile' - nụ cười e lệ). Không nên nhầm lẫn với 'embarrassed' (xấu hổ) hoặc 'insecure' (tự ti).

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.