Looking up...
She needs to boil the water before making tea.
Cô ấy cần đun sôi nước trước khi pha trà.
Làm cho chất lỏng đạt đến nhiệt độ sôi bằng cách đun nóng.
The soup is boiling on the stove.
Món canh đang sôi trên bếp.
Boil the pasta for 10 minutes.
Đun mì trong 10 phút.
Thường dùng với nước hoặc chất lỏng khác. Có thể dùng hình thức bị động (e.g., 'The water was boiled').
Nấu chín thức ăn bằng cách ngâm trong nước sôi.
We boiled the eggs for breakfast.
Chúng tôi luộc trứng cho bữa sáng.
Thường dùng với trứng, rau củ, hoặc thịt.
Sôi sục (nghĩa bóng: cảm xúc dữ dội).
His anger boiled over after the argument.
Cơn giận của anh ấy bùng nổ sau cuộc tranh cãi.
Thường dùng với 'anger', 'rage', 'fury'.
'Boil' nghĩa là đun sôi hoàn toàn (nước sủi bọt mạnh), trong khi 'simmer' là đun nhỏ lửa (chỉ sủi bọt nhỏ). Ví dụ: 'Simmer the sauce for 20 minutes' (Đun nhỏ lửa nước sốt trong 20 phút).
Khi nói về nấu ăn, 'boil' thường đi kèm với đối tượng là thức ăn (e.g., 'boil the potatoes') hoặc chất lỏng (e.g., 'boil water'). Không dùng 'boil' cho việc nướng hoặc chiên.
Từ tiếng Anh cổ 'boilen', gốc từ tiếng Pháp cổ 'bouillir', cùng nguồn gốc với tiếng Latin 'bullire' (sôi sục), từ 'bulla' (bong bóng).
Trong nấu ăn, 'boil' có thể hiểu là 'đun sôi' (làm cho sôi) hoặc 'luộc' (nấu chín trong nước sôi). Cần phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh.