Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. audacious

audacious

/ɔːˈdeɪ.ʃəs/
dám mạo hiểm

She made an audacious attempt to climb the mountain alone.

Cô ấy đã thực hiện một nỗ lực dám mạo hiểm để leo núi một mình.


thông thường

Thoáng dạn, dám mạo hiểm, không sợ hãi

His audacious plan to start a business with no experience surprised everyone.

Kế hoạch dám mạo hiểm của anh ấy để bắt đầu một doanh nghiệp mà không có kinh nghiệm nào đã làm mọi người ngạc nhiên.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định có tính chất mạo hiểm nhưng cũng có thể mang lại kết quả tích cực.

Cụm từ kết hợp

audacious attemptnỗ lực dám mạo hiểmaudacious plankế hoạch dám mạo hiểmaudacious movecử động dám mạo hiểm

Từ đồng nghĩa

bolddaringrecklessadventurous

Từ trái nghĩa

cautioustimidfearful

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'audacious' thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định có tính cách mạng hoặc sáng tạo, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu liên quan đến sự bất cẩn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'audax' có nghĩa là 'dám mạo hiểm' hoặc 'liều lĩnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tích cực khi dùng để mô tả hành động dám mạo hiểm nhưng có tính cách mạng hoặc sáng tạo. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu liên quan đến sự bất cẩn.

Phân tích từ

aud
nghe, nghe thấy
root
+
-acious
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.