Looking up...
She made an audacious attempt to climb the mountain alone.
Cô ấy đã thực hiện một nỗ lực dám mạo hiểm để leo núi một mình.
Thoáng dạn, dám mạo hiểm, không sợ hãi
His audacious plan to start a business with no experience surprised everyone.
Kế hoạch dám mạo hiểm của anh ấy để bắt đầu một doanh nghiệp mà không có kinh nghiệm nào đã làm mọi người ngạc nhiên.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định có tính chất mạo hiểm nhưng cũng có thể mang lại kết quả tích cực.
Từ 'audacious' thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định có tính cách mạng hoặc sáng tạo, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu liên quan đến sự bất cẩn.
Từ gốc Latin 'audax' có nghĩa là 'dám mạo hiểm' hoặc 'liều lĩnh'.
Từ này thường mang nghĩa tích cực khi dùng để mô tả hành động dám mạo hiểm nhưng có tính cách mạng hoặc sáng tạo. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu liên quan đến sự bất cẩn.