bleed

/bliːd/

Was bedeutet "bleed" in Vietnamese?

chảy máu

He cut his hand and it started to bleed.

Anh ấy bị đứt tay và bắt đầu chảy máu.


Wie verwendet man "bleed" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chung

Máu chảy ra từ vết thương hoặc mạch máu trong cơ thể.

The wound bled for a few minutes before clotting.

Vết thương chảy máu trong vài phút trước khi đông lại.

Thường dùng cho máu chảy từ vết thương, không dùng cho kinh nguyệt (dùng 'have period' thay thế).

Y học
Y học

Mất máu do vết thương nghiêm trọng.

The patient was bleeding internally after the accident.

Bệnh nhân bị chảy máu bên trong sau tai nạn.

Trong y học, chỉ tình trạng máu chảy bên trong cơ thể.

chung

In mực hoặc màu ra ngoài ranh giới.

The ink bled through the thin paper.

Mực thấm xuyên qua tờ giấy mỏng.

Thường dùng cho mực, sơn hoặc chất lỏng thấm ra ngoài.

thông thường

Cảm thấy đau đớn về mặt tinh thần hoặc thể xác.

The breakup left her bleeding emotionally.

Chia tay khiến cô ấy tổn thương nặng nề về mặt tinh thần.

Dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, thường mang nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

bleed to deathchảy máu đến chếtnose bleedchảy máu cambleed drybóc lột hết sạch

Cụm từ liên quan

bleed someone dryđộng từ cụm
bóc lột ai đến kiệt quệ tài chính

Mẹo hay

Phân biệt 'bleed' và 'bleed out'

'Bleed' chỉ hành động chảy máu, còn 'bleed out' nhấn mạnh đến hậu quả chết người do mất máu quá nhiều. Ví dụ: 'He bled out after the injury' (Anh ấy chết vì mất máu sau chấn thương).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bleed' trong ngữ cảnh y tế

Trong y tế, 'bleed' thường đi kèm với các bộ phận cơ thể (bleed from the nose, bleed internally). Tránh dùng 'bleed' để chỉ kinh nguyệt (sử dụng 'have period' hoặc 'menstruate').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'blēdan', cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'bluoten' và tiếng Hà Lan cổ 'bloeden'. Có liên quan đến từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *bhle- (màu đỏ, máu).

Ghi chú sử dụng

1. 'Bleed' thường đi kèm với giới từ 'from' (bleed from a wound) hoặc 'into' (bleed into the brain). 2. Trong lĩnh vực in ấn, 'bleed' chỉ phần mực tràn ra ngoài lề trang. 3. Không nhầm lẫn với 'bled' (quá khứ của bleed) hay 'blend' (trộn lẫn).

Phân tích từ

bleed
chảy máu
root
Từ Điển Anh Việt