Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bliss

bliss

/blɪs/
sự hạnh phúc tuyệt vời

She felt pure bliss while lying on the beach.

Cô ấy cảm thấy sự hạnh phúc tuyệt vời khi nằm trên bãi biển.


thông thường

Sự hạnh phúc tuyệt vời, sự vui sướng tuyệt đối, thường liên quan đến sự thoải mái, hài lòng hoàn toàn.

The couple enjoyed bliss in their new home.

Cặp đôi đã thưởng thức sự hạnh phúc tuyệt vời trong ngôi nhà mới của họ.

Thường dùng để mô tả một trạng thái hạnh phúc sâu sắc và hoàn hảo.

Cụm từ kết hợp

pure blisssự hạnh phúc tuyệt vờieternal blisssự hạnh phúc vĩnh cửu

Từ đồng nghĩa

ecstasyeuphoriajoyhappiness

Từ trái nghĩa

miserysorrowsuffering

Cụm từ liên quan

bliss outđộng từ cụm
sự thoải mái hoàn toàn, thường liên quan đến việc thư giãn hoặc tận hưởng một trải nghiệm tuyệt vời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'bliss' thường dùng để mô tả một trạng thái hạnh phúc sâu sắc và hoàn hảo, có thể liên quan đến tình yêu, sự thoải mái, hoặc một trải nghiệm tuyệt vời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'blisse', có nghĩa là 'sự hạnh phúc, sự phúc lợi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một trạng thái hạnh phúc sâu sắc và hoàn hảo, có thể liên quan đến tình yêu, sự thoải mái, hoặc một trải nghiệm tuyệt vời.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.