Looking up...
The priest gave a blessing before the meal.
Vị linh mục đã cầu chúc phúc trước bữa ăn.
lời cầu nguyện hoặc mong ước điều tốt lành cho ai đó
They said a blessing for the new baby.
Họ đã cầu nguyện cho đứa trẻ sơ sinh mới chào đời.
Thường dùng trong tôn giáo hoặc nghi lễ.
điều gì đó tốt đẹp được xem như là may mắn hoặc quà tặng
Her health is a blessing after the accident.
Sức khỏe của cô ấy là một ân huệ sau vụ tai nạn.
Có thể dùng trong ngữ cảnh đời thường để diễn tả sự biết ơn.
sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức (trong ngữ cảnh pháp luật)
The court gave its blessing to the settlement.
Tòa án đã chấp thuận thỏa thuận này.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
'Blessing' thường liên quan đến sự thiêng liêng, tôn giáo hoặc sự may mắn, trong khi 'gift' chỉ đơn giản là một món quà vật chất.
Khi nói về nghi lễ tôn giáo, hãy dùng 'blessing' với các động từ như 'give', 'say', hoặc 'receive'. Ví dụ: 'The priest gave a blessing.'
Từ tiếng Anh cổ 'blescing', dạng danh từ của động từ 'bless' (chúc phúc), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'blētsian' (làm thánh thiêng), liên quan đến 'blōd' (máu) trong nghi lễ tôn giáo xưa.
Từ 'blessing' có thể được dùng như danh từ đếm được (a blessing) hoặc không đếm được (blessing). Trong ngữ cảnh tôn giáo, thường đi kèm với động từ 'give' hoặc 'say'.