Looking up...
Water is leaking from the pipe.
Nước đang rò rỉ từ đường ống.
cho chất lỏng, khí hoặc thông tin thoát ra ngoài nơi không mong muốn
The company confirmed that customer data had been leaked.
Công ty xác nhận dữ liệu khách hàng đã bị rò rỉ.
Gas is leaking from the tank.
Khí gas đang rò rỉ từ bình chứa.
Thường dùng cho chất lỏng, khí, thông tin hoặc bí mật.
lỗ thủng nơi chất lỏng/gas thoát ra
The engineer found a leak in the cooling system.
Kỹ sư phát hiện một lỗ thủng trong hệ thống làm mát.
Trong kỹ thuật, ám chỉ điểm yếu nơi chất lỏng/gas thoát ra ngoài.
'Leak' thường chỉ sự thoát ra đột ngột hoặc có lỗ thủng rõ ràng (ví dụ: rò rỉ nước từ đường ống vỡ). 'Seep' chỉ sự thoát ra từ từ qua vật liệu xốp (ví dụ: nước thấm qua tường).
Dùng cho sự thoát ra ngoài có chủ đích hoặc vô tình của chất lỏng, khí, hoặc thông tin. Không dùng cho hiện tượng tự nhiên như mưa rơi hay sương rơi.
Từ tiếng Anh cổ 'lēac' (sự rò rỉ), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'laukijan' (làm cho chảy ra).
Trong tiếng Việt, 'leak' thường được dịch là 'rò rỉ' cho chất lỏng/gas và 'rò rỉ/lộ ra' cho thông tin. Không dùng 'leak' để chỉ rò rỉ trong ngữ cảnh y tế (ví dụ: rò rỉ dịch cơ thể) — dùng 'seep' hoặc thuật ngữ chuyên ngành.