benefit
lợi íchThe new policy will benefit all employees.
Chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho tất cả nhân viên.
Lợi ích vật chất hoặc tinh thần nhận được từ hành động hoặc quyết định.
She studies hard for the benefit of her future career.
Cô ấy học hành chăm chỉ vì lợi ích của sự nghiệp tương lai.
Thường đi kèm với giới từ 'from' khi chỉ nguồn gốc của lợi ích.
Tiền trợ cấp, phúc lợi (trong lĩnh vực kinh doanh hoặc xã hội).
The company provides health benefits to its employees.
Công ty cung cấp phúc lợi y tế cho nhân viên.
Trong kinh doanh, 'benefits' thường đề cập đến các phúc lợi ngoài lương như bảo hiểm, nghỉ phép.
Tổ chức từ thiện hoặc hoạt động nhằm mang lại lợi ích cho cộng đồng.
The charity runs a benefit concert to raise funds for the homeless.
Tổ chức từ thiện tổ chức buổi hòa nhạc gây quỹ cho người vô gia cư.
Từ 'benefit' trong trường hợp này có thể là danh từ đếm được.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'benefit' và 'profit'
'Benefit' nhấn mạnh vào lợi ích chung hoặc tinh thần, trong khi 'profit' thường chỉ lợi nhuận tài chính trong kinh doanh.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'benefit' trong ngữ cảnh xã hội
Khi nói về lợi ích cộng đồng hoặc phúc lợi xã hội, hãy dùng 'benefit' thay vì 'profit' để tránh hiểu nhầm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'benefit' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Latin 'beneficium' (lợi ích, ân huệ), gồm 'bene-' (tốt) + 'facere' (làm).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'benefit' vừa là danh từ vừa là động từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm giới từ 'from' hoặc 'to'.