bend the rules
vi phạm quy định một cách linh hoạtThe manager decided to bend the rules to help the new employee.
Giám đốc quyết định vi phạm quy định một cách linh hoạt để giúp nhân viên mới.
Làm theo quy định một cách linh hoạt hoặc vi phạm quy định một cách có chủ ý, thường để đạt được mục đích cụ thể.
In some companies, managers bend the rules to retain talented employees.
Trong một số công ty, các giám đốc vi phạm quy định một cách linh hoạt để giữ lại nhân tài.
Thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc quản lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh làm việc
Câu này thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc quản lý, đặc biệt là khi cần phải làm điều gì đó không tuân theo quy định để đạt được mục đích cụ thể.
Quy tắc vàng
Sử dụng một cách cẩn thận
Sử dụng câu này một cách cẩn thận vì nó có thể mang ý nghĩa vi phạm quy định.
Nguồn gốc từ
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc làm theo quy định một cách linh hoạt hoặc vi phạm quy định một cách có chủ ý.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc quản lý, đặc biệt là khi cần phải làm điều gì đó không tuân theo quy định để đạt được mục đích cụ thể.