bent

/bɛnt/
uốn cong

The metal rod was bent out of shape.

Thanh kim loại bị uốn cong mất hình dạng.


neutral

bị uốn cong, không thẳng

His back was bent with age.

Lưng anh ấy bị cong do tuổi tác.

Thường dùng cho vật thể hoặc cơ thể bị biến dạng do lực tác động.

thông thường

có sở thích, thiên hướng đặc biệt

She has a bent for painting.

Cô ấy có thiên hướng hội họa.

Thường đi kèm với giới từ 'for' (bent for something).

trang trọng

quyết tâm, kiên định (thường trong cụm 'bent on')

He was bent on winning the competition.

Anh ấy quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc thi.

Cụm 'bent on' thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

bent on doing somethingquyết tâm làm gì đóbent out of shapebị bóp méo, tức giậnhave a bent forcó thiên hướng, sở thích

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bend the rulesđộng từ cụm
lách luật, làm theo cách không chính thống
bend over backwardsthành ngữ
cố gắng hết sức để giúp ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 'bent' và 'crooked'

'Bent' thường ám chỉ sự uốn cong do tác động vật lý, trong khi 'crooked' có thể chỉ sự méo mó, không thẳng hoặc hành vi không trung thực (nghĩa bóng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bent' trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về vật thể bị biến dạng, dùng 'bent' kèm giới từ 'by' hoặc 'with' để chỉ nguyên nhân: 'The wire was bent by the force.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bendan' (uốn cong), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'bintan' (ràng buộc).

Ghi chú sử dụng

Từ 'bent' có thể là động từ quá khứ của 'bend' (uốn cong) hoặc danh từ/tính từ trong ngữ cảnh khác. Cẩn thận phân biệt nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ.

Phân tích từ

bent
hình dạng cong, không thẳng
root
Từ Điển Anh Việt