Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. besides

besides

/bɪˈsaɪdz/
ngoài ra

Besides studying, she also enjoys painting.

Ngoài việc học, cô ấy còn thích vẽ tranh.


trang trọngthông thường

Ngoài ra, thêm vào, ngoài những điều đã nói.

Besides being a doctor, he is also a musician.

Ngoài là bác sĩ, anh ấy còn là một nhạc sĩ.

She has no friends besides her family.

Cô ấy không có bạn nào ngoài gia đình.

Thường dùng để bổ sung thông tin hoặc chỉ ra sự khác biệt.

thông thường

Bên cạnh, ở cạnh, gần.

She sat besides him at the table.

Cô ấy ngồi bên cạnh anh ấy tại bàn.

Dùng để chỉ vị trí gần hoặc bên cạnh ai đó.

Cụm từ kết hợp

besides the pointkhông liên quanbesides thatngoài rabesides mebên cạnh tôi

Từ đồng nghĩa

in addition toapart fromaside fromexcept forother than

Từ trái nghĩa

includingexceptonly

Cụm từ liên quan

besides the pointcụm từ
không liên quan
besides thatcụm từ
ngoài ra

Mẹo hay

Sử dụng 'besides' như giới từ

'Besides' thường đi trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự bổ sung hoặc sự khác biệt. Ví dụ: 'Besides you, no one else knows.' (Ngoài em, không ai khác biết.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'besides' và 'except'

'Besides' thường dùng để bổ sung thông tin, còn 'except' dùng để loại trừ. Ví dụ: 'All the students besides John passed the exam.' (Tất cả học sinh ngoại trừ John đã đỗ kỳ thi.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'bi' (bên cạnh) + 'sides' (cạnh).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'besides' thường dùng như một giới từ hoặc trạng từ để chỉ sự bổ sung hoặc sự khác biệt. Trong tiếng Việt, 'ngoài ra' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

beside
bên cạnh
root
+
-s
số nhiều hoặc sự bổ sung
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.