bench
bàn ghếShe sat on the bench in the park.
Cô ấy ngồi trên bàn ghế ở công viên.
Một chiếc ghế dài thường được đặt ở công viên, bến tàu hoặc các nơi công cộng để người ta ngồi nghỉ.
The children played near the bench while their parents watched.
Các bé chơi gần bàn ghế trong khi bố mẹ họ quan sát.
Từ này thường được sử dụng để chỉ ghế dài ở các nơi công cộng.
Một nhóm các thẩm phán hoặc người xét xử trong một tòa án.
The Supreme Court bench ruled in favor of the defendant.
Tòa án Tối cao đã phán quyết ủng hộ bị cáo.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'bench' có nghĩa là nhóm thẩm phán.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'bench' có nghĩa là nhóm thẩm phán, không phải ghế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'ghế dài' hoặc 'nhóm thẩm phán'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'bench' thường được sử dụng để chỉ ghế dài ở các nơi công cộng, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ nhóm thẩm phán.