Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. belt-and-suspenders

belt-and-suspenders

/ˌbɛlt ən səˈspɛn.dɚz/◆thành ngữ
biện pháp dự phòng

The software team implemented a belt-and-suspenders approach to data backup to prevent any loss.

Nhóm phát triển phần mềm đã áp dụng biện pháp dự phòng trong sao lưu dữ liệu để ngăn ngừa mọi mất mát.


◆ Nghĩa thực sự
Áp dụng hai biện pháp cùng lúc để đảm bảo an toàn hoặc giảm thiểu rủi ro
¶ Nghĩa đen
đeo cả thắt lưng và quần đeo vai
Phân tích nghĩa đen
beltthắt lưng giữ quần không tụt+suspendersquần đeo vai giữ quần không tụt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai vật dụng cùng giữ quần không tụt, tượng trưng cho sự phòng ngừa kép trong mọi tình huống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một kỹ sư sử dụng hai phương pháp khác nhau để đảm bảo hệ thống không bị lỗi, hoặc một doanh nghiệp áp dụng hai biện pháp kiểm soát tài chính để tránh thất thoát.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này phản ánh văn hóa phương Tây coi trọng sự cẩn thận và phòng ngừa rủi ro, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và kinh doanh.
Kỹ thuật
trang trọng

Biện pháp dự phòng kép nhằm đảm bảo an toàn hoặc thành công

Engineers used a belt-and-suspenders method to secure the bridge against earthquakes.

Các kỹ sư đã sử dụng phương pháp dự phòng kép để gia cố cây cầu chống động đất.

Thường dùng trong kỹ thuật, quản lý dự án, lập trình để chỉ việc áp dụng hai biện pháp cùng lúc nhằm giảm thiểu rủi ro.

Kinh doanh
Kinh doanh

Cách tiếp cận thận trọng, phòng ngừa mọi rủi ro có thể xảy ra

The company took a belt-and-suspenders approach to financial auditing to avoid any discrepancies.

Công ty đã áp dụng cách tiếp cận thận trọng trong kiểm toán tài chính để tránh mọi sai sót.

Áp dụng trong quản trị rủi ro doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

take a belt-and-suspenders approacháp dụng biện pháp dự phòng kép

Từ đồng nghĩa

double-checkbackup planredundancyfail-safe

Từ trái nghĩa

single point of failurecutting corners

Cụm từ liên quan

fail-safecụm từ
hệ thống tự động ngăn ngừa hỏng hóc
backup plancụm từ
kế hoạch dự phòng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'belt-and-suspenders' khi muốn nhấn mạnh việc áp dụng hai biện pháp cùng lúc để đảm bảo an toàn, không phải chỉ đơn thuần là 'cẩn thận'. Ví dụ: 'Chúng tôi đã sử dụng phương pháp dự phòng kép trong kiểm tra chất lượng sản phẩm.'

Quy tắc vàng

Khi nào dùng idiom này?

Chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, kinh doanh, lập trình) hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận thái quá trong hành động.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ hình ảnh thực tế của việc đeo cả thắt lưng (belt) và quần đeo vai (suspenders) cùng lúc để đảm bảo quần không bị tụt. Từ thế kỷ 20, thuật ngữ này được mở rộng sang nghĩa bóng trong kỹ thuật và quản lý.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, kinh doanh) để chỉ việc áp dụng hai biện pháp cùng lúc nhằm giảm thiểu rủi ro. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi ám chỉ sự cẩn thận thái quá.

Phân tích từ

belt
thắt lưng
root
+
suspenders
quần đeo vai
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.