Looking up...
She always tries to be energetic in the morning.
Cô ấy luôn cố gắng sống động vào buổi sáng.
Có năng lượng cao, hoạt động tích cực và đầy sinh lực
He is very energetic when he plays sports.
Anh ấy rất sống động khi chơi thể thao.
The children were energetic after drinking juice.
Các em bé rất sống động sau khi uống nước ép.
Thường dùng để mô tả người có năng lượng cao, tích cực và đầy sinh lực.
Thường dùng để mô tả người có năng lượng cao, tích cực và đầy sinh lực.
Không dùng để mô tả vật, chỉ dùng cho người hoặc động vật.
Từ 'energetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'energetikos', có nghĩa là 'có năng lượng'.
Thường dùng để mô tả người có năng lượng cao, tích cực và đầy sinh lực. Có thể dùng trong các tình huống như thể thao, công việc hoặc hoạt động xã hội.