Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lively

lively

/ˈlaɪvli/
sống động

The party was lively with music and laughter.

Bữa tiệc thật sống động với âm nhạc và tiếng cười.


neutral

tràn đầy sinh khí, hoạt bát, đầy sức sống

She has a lively personality that attracts everyone.

Cô ấy có tính cách hoạt bát thu hút mọi người.

The market is lively in the morning with many vendors.

Chợ rất sôi động vào buổi sáng với nhiều người bán hàng.

Thường dùng để miêu tả người, không khí, hoặc môi trường tràn đầy năng lượng.

neutral

sặc sỡ, rực rỡ (màu sắc)

The garden was full of lively red flowers.

Khu vườn đầy những bông hoa đỏ rực rỡ.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với danh từ chỉ màu sắc.

Cụm từ kết hợp

lively discussioncuộc thảo luận sôi nổilively debatecuộc tranh luận sôi nổilively musicâm nhạc sôi động

Từ đồng nghĩa

energeticvivaciousanimateddynamicvibrant

Từ trái nghĩa

dullboringlifelesslethargicflat

Cụm từ liên quan

full of lifecụm từ
đầy sức sống
come aliveđộng từ cụm
trở nên sôi động

Mẹo hay

Phân biệt 'lively' và 'alive'

'Lively' miêu tả trạng thái tràn đầy năng lượng (thường là tạm thời), trong khi 'alive' chỉ trạng thái tồn tại (sống). Ví dụ: 'a lively child' (đứa trẻ hoạt bát) nhưng không thể nói 'a child alive' (nghĩa đen: đứa trẻ đang sống).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Lively' thường đứng trước danh từ (lively music) hoặc sau động từ liên kết (The party was lively). Không dùng trạng từ '-ly' sau động từ (sai: 'The child behaves lively').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'liflic' (sống sót, tồn tại), kết hợp từ 'life' (sự sống) + hậu tố '-ly' (thuộc về). Xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa 'tràn đầy sinh khí'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả người già yếu hoặc môi trường buồn tẻ. Trong tiếng Việt, 'sống động' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh (người hay vật).

Phân tích từ

live
sống, tồn tại
root
+
-ly
thuộc về, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.