Looking up...
The party was lively with music and laughter.
Bữa tiệc thật sống động với âm nhạc và tiếng cười.
tràn đầy sinh khí, hoạt bát, đầy sức sống
She has a lively personality that attracts everyone.
Cô ấy có tính cách hoạt bát thu hút mọi người.
The market is lively in the morning with many vendors.
Chợ rất sôi động vào buổi sáng với nhiều người bán hàng.
Thường dùng để miêu tả người, không khí, hoặc môi trường tràn đầy năng lượng.
sặc sỡ, rực rỡ (màu sắc)
The garden was full of lively red flowers.
Khu vườn đầy những bông hoa đỏ rực rỡ.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với danh từ chỉ màu sắc.
'Lively' miêu tả trạng thái tràn đầy năng lượng (thường là tạm thời), trong khi 'alive' chỉ trạng thái tồn tại (sống). Ví dụ: 'a lively child' (đứa trẻ hoạt bát) nhưng không thể nói 'a child alive' (nghĩa đen: đứa trẻ đang sống).
'Lively' thường đứng trước danh từ (lively music) hoặc sau động từ liên kết (The party was lively). Không dùng trạng từ '-ly' sau động từ (sai: 'The child behaves lively').
Từ tiếng Anh cổ 'liflic' (sống sót, tồn tại), kết hợp từ 'life' (sự sống) + hậu tố '-ly' (thuộc về). Xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa 'tràn đầy sinh khí'.
Không dùng để miêu tả người già yếu hoặc môi trường buồn tẻ. Trong tiếng Việt, 'sống động' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh (người hay vật).