Looking up...
She's been down since she lost her job.
Cô ấy đã bị trầm cảm kể từ khi mất việc.
Bị trầm cảm, chán nản hoặc mất động lực, thường do sự thất bại, thất vọng hoặc tình trạng tâm lý không tốt.
He was really down after the breakup.
Anh ấy rất chán nản sau khi chia tay.
Don't be down, things will get better.
Đừng bị trầm cảm, mọi thứ sẽ tốt hơn.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời.
Câu này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
Không nên sử dụng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Từ ghép từ 'be' (là) và 'down' (xuống, xuống), trong ngữ cảnh này mang nghĩa tâm lý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tình trạng tâm lý tạm thời.