Looking up...
He always bashes his colleagues on social media.
Anh ấy luôn xúc phạm đồng nghiệp trên mạng xã hội.
Xúc phạm, chê bai hoặc chỉ trích ai một cách gay gắt và không lịch sự.
The critic bashed the actor's performance in the new movie.
Nhà phê bình đã chê bai diễn xuất của diễn viên trong bộ phim mới.
Stop bashing your friends just because they have different opinions.
Đừng xúc phạm bạn bè chỉ vì họ có ý kiến khác nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trên mạng xã hội.
Dùng khi muốn mô tả hành động xúc phạm hoặc chê bai ai một cách gay gắt.
Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người lạ.
Từ 'bash' có nghĩa là 'đánh' hoặc 'xúc phạm', kết hợp với 'someone' để chỉ hành động xúc phạm một người.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là trên mạng xã hội hoặc trong cuộc trò chuyện thân mật.