Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. basket

basket

/ˈbæskɪt/
giò

She carried a basket of fresh fruit.

Cô ấy mang một giỏ trái cây tươi.


thông thường

Một vật dụng có hình dạng giống như một cái thùng nhỏ, thường làm bằng tre, gỗ, hoặc chất liệu tổng hợp, dùng để chứa hoặc vận chuyển đồ vật.

The farmer harvested the vegetables and put them in a basket.

Người nông dân thu hoạch rau và đặt chúng vào một giỏ.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các vật dụng nhỏ dùng để chứa đồ.

Thể thao

Trong bóng rổ, một cái thùng được dùng để ghi điểm.

He scored a basket in the last second of the game.

Anh ấy ghi được một điểm trong phút cuối cùng của trận đấu.

Trong bóng rổ, từ 'basket' cũng có thể được sử dụng để chỉ một điểm.

Cụm từ kết hợp

basket of fruitgiò trái câybasketball basketgiò bóng rổbasket weavekiếm giò

Từ đồng nghĩa

containerhamperbasketball ho

Cụm từ liên quan

basket casethành ngữ
một người hoặc một tổ chức bị tổn thất nặng nề
basket weavecụm từ
một kiểu dệt giò

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'basket' có thể có nghĩa khác trong bóng rổ, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Từ 'basket' có thể có nghĩa khác trong bóng rổ, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'basket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bascet', có nghĩa là 'cái thùng nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các vật dụng nhỏ dùng để chứa đồ, đặc biệt là trong các hoạt động hàng ngày như mua sắm hoặc vận chuyển.

Phân tích từ

bask
có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bascet'
root
+
-et
hậu tố giảm nhẹ trong tiếng Pháp cổ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.