basement
tầng hầmThe basement is where we store old furniture.
Tầng hầm là nơi chúng tôi lưu trữ đồ cũ.
trang trọng
Phòng hoặc tầng dưới mặt đất của một tòa nhà, thường được sử dụng để lưu trữ hoặc làm không gian sống.
We turned the basement into a home theater.
Chúng tôi đã biến tầng hầm thành một phòng chiếu phim.
Từ này thường được sử dụng để chỉ không gian dưới mặt đất trong nhà.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'basement' chỉ tầng dưới mặt đất, không phải tầng trên mặt đất.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'basement' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'basement' (tầng dưới), từ 'base' (căn bản) + '-ment' (hậu tố tạo thành danh từ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'basement' thường chỉ tầng dưới mặt đất, còn trong tiếng Anh Anh, 'cellar' có thể được sử dụng thay thế.
Từ Điển Anh Việt