basis

/ˈbeɪsɪs/
căn bản

The contract was based on a solid legal basis.

Hợp đồng được xây dựng trên một nền tảng pháp lý vững chắc.


trang trọng

Nguyên tắc hoặc nền tảng cơ bản mà một hệ thống, lý thuyết, hoặc quyết định được xây dựng trên đó.

The scientific theory has a strong empirical basis.

Lý thuyết khoa học có một nền tảng thực nghiệm vững chắc.

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, pháp lý, hoặc kinh doanh.

thông thường

Căn bản, cơ sở để làm gì đó.

We need a good basis for our discussion.

Chúng ta cần một nền tảng tốt để thảo luận.

Dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

on the basis ofdựa trênlegal basisnền tảng pháp lýscientific basisnền tảng khoa học

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

legal basiscụm từ
nền tảng pháp lý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'basis' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'basis' và 'base'

'Basis' thường dùng để chỉ một nền tảng trừu tượng, còn 'base' có thể dùng để chỉ một cơ sở vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'basis', có nghĩa là 'căn bản' hoặc 'nền tảng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'basis' thường dùng để chỉ một nền tảng hoặc nguyên tắc cơ bản. Nó có thể dùng trong các lĩnh vực khác nhau như khoa học, pháp lý, hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

basis
nền tảng, căn bản
root
Từ Điển Anh Việt