Looking up...
She gave me a sincere compliment about my presentation.
Cô ấy đã khen ngợi tôi một cách chân thành về bài trình bày của tôi.
Lời khen hay sự khen ngợi, thường là về ngoại hình, tài năng, hoặc thành tích của ai đó.
He received many compliments on his new haircut.
Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen về kiểu tóc mới của mình.
Thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc sự hài lòng.
Giống như tiếng Việt, 'compliment' chỉ dùng để khen ngợi, không dùng để chỉ sự chúc mừng (dùng 'congratulations').
'Compliment' là lời khen chân thành, còn 'flattery' là lời khen ngọt ngào nhưng không chân thành.
Từ gốc Latin 'complimentum', có nghĩa là 'sự hoàn thiện' hoặc 'sự hoàn thành'.
Trong tiếng Anh, 'compliment' thường dùng để chỉ lời khen chân thành, khác với 'flattery' (lời khen ngọt ngào nhưng không chân thành).