Looking up...
The system uses asynchronous communication to handle multiple requests efficiently.
Hệ thống sử dụng giao tiếp không đồng bộ để xử lý nhiều yêu cầu một cách hiệu quả.
Thực hiện hoặc xảy ra ở thời điểm khác nhau, không đồng thời.
Asynchronous programming allows tasks to run independently of the main program flow.
Lập trình bất đồng bộ cho phép các tác vụ chạy độc lập với luồng chính của chương trình.
Thường được sử dụng trong lập trình và công nghệ để mô tả các quá trình không đồng bộ.
Không đồng bộ, không đồng thời.
The asynchronous nature of the meeting meant participants could join at different times.
Tính chất bất đồng bộ của cuộc họp cho phép các thành viên tham gia vào các thời điểm khác nhau.
Dùng để mô tả các sự kiện hoặc hoạt động không xảy ra cùng một lúc.
Trong lập trình, 'asynchronous' thường liên quan đến các tác vụ chạy song song mà không chờ đợi nhau, giúp tăng hiệu suất.
Từ gốc Latin 'a-' (không) + 'synchronous' (đồng bộ).
Trong lập trình, 'asynchronous' thường liên quan đến các tác vụ chạy song song mà không chờ đợi nhau.