Looking up...
The train should arrive any time now.
Tàu sắp đến ngay bây giờ.
ngay bây giờ, sắp xảy ra trong thời gian rất gần
She should be here any time now.
Cô ấy sắp đến đây ngay bây giờ.
The package will arrive any time now.
Bưu kiện sắp đến ngay bây giờ.
Thường dùng để diễn tả sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần, không xác định chính xác thời gian.
'any time now' nhấn mạnh vào thời điểm không xác định trong tương lai gần (có thể vài phút, vài giờ), trong khi 'any day now' thường chỉ khoảng thời gian dài hơn (vài ngày, vài tuần).
Dùng cụm từ này khi muốn diễn tả sự việc sắp xảy ra nhưng không biết chính xác lúc nào, thường trong ngữ cảnh chờ đợi. Không dùng để chỉ quá khứ.
Tổ hợp từ 'any' (bất kỳ) + 'time' (thời gian) + 'now' (bây giờ). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, ban đầu có nghĩa đen là 'bất kỳ thời điểm nào trong hiện tại', sau mở rộng nghĩa sang 'sắp xảy ra ngay'.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần nhưng không xác định chính xác thời gian. Không dùng để chỉ quá khứ. Có thể đứng cuối câu hoặc giữa câu.