shortly
sớm, trong thời gian ngắnThe meeting will start shortly.
Buổi họp sẽ bắt đầu sớm.
trang trọngthông thường
Trong thời gian ngắn, sớm
We'll be there shortly.
Chúng tôi sẽ đến sớm.
The package will arrive shortly.
Gói hàng sẽ đến sớm.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong tương lai gần.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên dùng 'shortly' để chỉ thời gian dài hoặc không xác định.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'shortly' có nguồn gốc từ 'short' (ngắn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong tương lai gần, thường trong 1-2 giờ hoặc trong ngày.
Từ Điển Anh Việt