shortly

/ˈʃɔːrtli/
sớm, trong thời gian ngắn

The meeting will start shortly.

Buổi họp sẽ bắt đầu sớm.


trang trọngthông thường

Trong thời gian ngắn, sớm

We'll be there shortly.

Chúng tôi sẽ đến sớm.

The package will arrive shortly.

Gói hàng sẽ đến sớm.

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong tương lai gần.

Cụm từ kết hợp

shortly aftersớm saushortly beforesớm trước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng 'shortly' để chỉ thời gian dài hoặc không xác định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'shortly' có nguồn gốc từ 'short' (ngắn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong tương lai gần, thường trong 1-2 giờ hoặc trong ngày.

Từ Điển Anh Việt