anymore

/ˌenɪˈmɔːr/
cũng không nữa

I don't eat meat anymore.

Tôi không ăn thịt nữa.


thông thường

Dùng để chỉ một hành động, tình trạng hoặc sự việc không còn xảy ra nữa, thường liên quan đến một thay đổi trong thời gian hoặc tình huống.

She doesn't live here anymore.

Cô ấy không sống ở đây nữa.

Things aren't the same anymore.

Cái gì cũng không còn như cũ nữa.

Thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự thay đổi.

Cụm từ kết hợp

not anymorekhông nữano longer anymorekhông còn nữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Từ 'anymore' thường được sử dụng trong câu phủ định để chỉ một hành động hoặc tình trạng không còn xảy ra nữa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'any' và 'more', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự thay đổi. Có thể được sử dụng ở cuối câu hoặc giữa câu.

Từ Điển Anh Việt