any object

/ˈɛni ˈɒbdʒɪkt/
bất kỳ vật gì

You can place any object on this shelf.

Bạn có thể đặt bất kỳ vật gì lên kệ này.


thông thường

Một vật thể nào đó, không quan trọng là gì.

The artist can use any object as inspiration for their work.

Nhà nghệ sĩ có thể sử dụng bất kỳ vật gì làm nguồn cảm hứng cho tác phẩm của họ.

Thường dùng để chỉ một vật thể không cụ thể hoặc không quan trọng.

Cụm từ kết hợp

any objectbất kỳ vật gìrandom objectvật ngẫu nhiên

Cụm từ liên quan

anything goescụm từ
mọi thứ được chấp nhận
anything butcụm từ
không phải là gì

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không cụ thể

Dùng 'any object' khi muốn nói về một vật thể không quan trọng hoặc không cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'any' (bất kỳ) và 'object' (vật thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói chung hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không cụ thể của vật thể.

Phân tích từ

any
bất kỳ
determiner
+
object
vật thể
noun
Từ Điển Anh Việt