Looking up...
The instructions were ambiguous, leaving everyone confused.
Hướng dẫn mơ hồ, khiến mọi người bối rối.
Có nhiều nghĩa hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; không rõ ràng.
The contract had several ambiguous clauses that needed clarification.
Hợp đồng có nhiều điều khoản mơ hồ cần phải giải thích rõ.
Thường dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc khi cần rõ ràng.
Từ 'ambiguous' thường được dùng để mô tả các điều khoản hợp đồng hoặc văn bản pháp lý không rõ ràng.
Từ gốc Latin 'ambiguus', có nghĩa là 'có nhiều nghĩa'.
Thường dùng để mô tả văn bản, lời nói hoặc tình huống không rõ ràng.