Looking up...
The magic show amazed the audience.
Chương trình ma thuật đã làm cho khán giả ngạc nhiên.
Làm cho ai đó ngạc nhiên hoặc kinh ngạc bởi sự bất ngờ hoặc sự ấn tượng mạnh.
The breathtaking view amazed everyone who visited the mountain.
Cảnh quan tuyệt đẹp đã làm cho mọi người đến thăm núi ngạc nhiên.
She amazed her friends with her incredible singing talent.
Cô ấy đã làm cho bạn bè của mình ngạc nhiên với tài năng hát tuyệt vời của mình.
Thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên tích cực hoặc sự ấn tượng mạnh.
Từ 'amaze' thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên tích cực, chứ không phải là sự sợ hãi hoặc sự bất ngờ tiêu cực.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'amaze' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esmaier' (làm cho ai đó sợ hãi hoặc ngạc nhiên).
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên tích cực hoặc sự ấn tượng mạnh, chứ không phải là sự sợ hãi.