definite

/ˈdɛfɪnɪt/
chắc chắn

She has a definite plan for the weekend.

Cô ấy có một kế hoạch chắc chắn cho cuối tuần.


trang trọng

Chắc chắn, rõ ràng, không có nghi ngờ.

The results are definite proof of the theory.

Kết quả là bằng chứng chắc chắn của lý thuyết.

Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, không thể nghi ngờ.

Cụm từ kết hợp

definite answercâu trả lời chắc chắndefinite plankế hoạch chắc chắndefinite proofbằng chứng chắc chắn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'definite' khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn, rõ ràng của điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'definitus', có nghĩa là 'được xác định'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, không thể nghi ngờ.

Phân tích từ

de-
hết, hoàn toàn
prefix
+
-finite
xác định, giới hạn
root
Từ Điển Anh Việt