Looking up...
I was amazed by the beauty of the sunset.
Tôi đã ngạc nhiên trước vẻ đẹp của hoàng hôn.
cảm thấy vô cùng ngạc nhiên hoặc kinh ngạc trước điều gì đó
She was amazed at how fast the baby learned to walk.
Cô ấy ngạc nhiên trước việc em bé học đi nhanh đến vậy.
We were amazed by the magician's tricks.
Chúng tôi ngạc nhiên trước những trò ảo thuật của nhà ảo thuật.
Thường dùng để diễn tả sự bất ngờ tích cực hoặc trầm trồ trước điều gì đó ấn tượng.
'Amazed' thể hiện sự ngạc nhiên sâu sắc hơn 'surprised' (ngạc nhiên). 'Surprised' có thể là bất ngờ nhẹ, trong khi 'amazed' là sự kinh ngạc trầm trồ trước điều gì đó ấn tượng.
Sau 'amazed' thường đi kèm giới từ 'at' (cho sự việc) hoặc 'by' (cho người/vật gây ngạc nhiên). Ví dụ: 'I was amazed at the news.' hoặc 'She was amazed by his talent.'
Từ tiếng Anh cổ 'amasen' (làm ngạc nhiên), bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-' (đến) + 'mirus' (đáng ngạc nhiên).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Không mang sắc thái tiêu cực, chỉ thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ.