Looking up...
She put the book down on the table.
Cô ấy đặt cuốn sách xuống bàn.
Từ chỉ hướng xuống hoặc vị trí thấp hơn.
The price of oil went down last month.
Giá dầu giảm tháng trước.
Dùng để chỉ hướng hoặc chuyển động xuống.
Từ chỉ tình trạng suy giảm hoặc giảm đi.
His mood went down after the bad news.
Cảm xúc của anh ấy xuống sau tin xấu.
Dùng để mô tả sự giảm đi về cảm xúc hoặc trạng thái.
Từ chỉ vị trí hoặc khu vực ở phía dưới.
The cat is down in the basement.
Con mèo đang ở tầng hầm.
Dùng để chỉ vị trí ở phía dưới.
Lưu ý rằng 'down' có thể dùng để chỉ hướng, vị trí, hoặc tình trạng suy giảm. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
'Down' là một từ đơn giản, trong khi 'downward' là một từ chỉ hướng rõ ràng hơn.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa ban đầu là 'hướng xuống' hoặc 'vị trí thấp hơn'.
Từ 'down' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ hướng, vị trí, hoặc tình trạng suy giảm.