Looking up...
You need to act in time to prevent the accident.
Bạn cần phải hành động đúng lúc để ngăn chặn tai nạn.
Làm điều gì đó đúng lúc, trước khi quá muộn.
Act in time to save the project from failure.
Hành động đúng lúc để cứu dự án khỏi thất bại.
Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời.
Câu này thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'act' (hành động) và 'in time' (đúng lúc).
Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời để tránh hậu quả xấu.