a single time

/ə ˈsɪŋɡəl taɪm/
một lần

I've only seen him a single time.

Tôi chỉ đã gặp anh ấy một lần.


thông thường

Một lần duy nhất, chỉ một lần.

She visited Paris a single time before moving away.

Cô ấy đã đến Paris một lần trước khi chuyển đi.

He admitted to seeing the movie a single time.

Anh ấy đã thừa nhận đã xem phim một lần.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện chỉ xảy ra một lần duy nhất.

Cụm từ kết hợp

a single timemột lầnonly a single timechỉ một lần

Cụm từ liên quan

only oncecụm từ
chỉ một lần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'a single time' khi muốn nhấn mạnh tính duy nhất của một sự kiện, khác với 'once' hoặc 'one time'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'a single time' để chỉ một lần trong nhiều lần, mà chỉ dùng khi sự kiện đó chỉ xảy ra một lần duy nhất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'a single' (một) và 'time' (lần), dùng để nhấn mạnh tính duy nhất của một sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu nói để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện chỉ xảy ra một lần.

Phân tích từ

a single
một
determiner
+
time
lần
noun
Từ Điển Anh Việt