a stone
một hòn đáHe picked up a stone and threw it into the river.
Anh ấy nhặt một hòn đá và ném xuống sông.
neutral
một viên đá hoặc hòn đá nhỏ, thường có hình dạng không đều.
She carried a stone in her pocket for good luck.
Cô ấy mang theo một hòn đá trong túi để lấy may mắn.
Thường dùng để chỉ đá tự nhiên, không qua chế tác.
Cụm từ kết hợp
a stone's throwmột khoảng cách rất ngắnleave no stone unturnedkhông bỏ sót bất cứ điều gì
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'stone', 'rock' và 'pebble'
'Stone' là thuật ngữ chung cho đá nhỏ, 'rock' chỉ đá lớn hơn, 'pebble' chỉ đá nhỏ tròn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'stān', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'stain' (đá).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'a stone' thường ám chỉ đá nhỏ, trong khi 'a rock' có thể chỉ đá lớn hơn. 'Pebble' dùng cho đá nhỏ tròn.
Phân tích từ
a
một (số ít)
articlestone
hòn đá
nounTừ Điển Anh Việt