a stone

/ə ˈstoʊn/
một hòn đá

He picked up a stone and threw it into the river.

Anh ấy nhặt một hòn đá và ném xuống sông.


neutral

một viên đá hoặc hòn đá nhỏ, thường có hình dạng không đều.

She carried a stone in her pocket for good luck.

Cô ấy mang theo một hòn đá trong túi để lấy may mắn.

Thường dùng để chỉ đá tự nhiên, không qua chế tác.

Cụm từ kết hợp

a stone's throwmột khoảng cách rất ngắnleave no stone unturnedkhông bỏ sót bất cứ điều gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'stone', 'rock' và 'pebble'

'Stone' là thuật ngữ chung cho đá nhỏ, 'rock' chỉ đá lớn hơn, 'pebble' chỉ đá nhỏ tròn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stān', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'stain' (đá).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'a stone' thường ám chỉ đá nhỏ, trong khi 'a rock' có thể chỉ đá lớn hơn. 'Pebble' dùng cho đá nhỏ tròn.

Phân tích từ

a
một (số ít)
article
+
stone
hòn đá
noun
Từ Điển Anh Việt