a short distance
một khoảng cách ngắnThe store is just a short distance from here.
Cửa hàng chỉ cách đây một khoảng cách ngắn.
thông thường
Một khoảng cách ngắn, thường dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.
We walked a short distance to the park.
Chúng tôi đi bộ một khoảng cách ngắn đến công viên.
The hotel is a short distance from the beach.
Khách sạn cách bãi biển một khoảng cách ngắn.
Thường dùng để mô tả khoảng cách dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.
Cụm từ kết hợp
a short distance awaycách một khoảng cách ngắnwithin a short distancetrong một khoảng cách ngắn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để mô tả khoảng cách ngắn, thường liên quan đến việc đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.
Quy tắc vàng
Khoảng cách ngắn
Dùng để mô tả khoảng cách dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'a' (một) + 'short' (ngắn) + 'distance' (khoảng cách).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả khoảng cách ngắn, dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.
Phân tích từ
a
một
determinershort
ngắn
adjectivedistance
khoảng cách
nounTừ Điển Anh Việt