a stale routine

/ə steɪl ruːˈtiːn/
thói quen nhàm chán

She felt trapped in a stale routine.

Cô ấy cảm thấy bị kẹt trong một thói quen nhàm chán.


thông thường

Một thói quen lặp đi lặp lại, không còn mới mẻ, gây cảm giác buồn chán.

After months of the same schedule, his days became a stale routine.

Sau nhiều tháng cùng lịch trình, những ngày của anh trở thành một thói quen nhàm chán.

‘Stale’ ở đây không nghĩa là hỏng, mà chỉ mô tả sự thiếu mới mẻ, gây cảm giác tẻ nhạt.

Cụm từ kết hợp

stale routinethói quen nhàm chán
Từ Điển Anh Việt