Looking up...
Er hat endlich mit dem Rauchen aufgehört.
Anh ấy cuối cùng đã ngừng hút thuốc.
dừng lại, ngừng, chấm dứt
Sie hat beschlossen, mit dem Trinken aufzuhören.
Cô ấy đã quyết định ngừng uống rượu.
Der Regen hat endlich aufgehört.
Cuối cùng mưa đã dừng.
Dùng để chỉ việc dừng một hành động hoặc hiện tượng.
Khi dùng 'aufhören', thường đi kèm với 'mit' (ngừng làm gì đó) hoặc 'zu' (ngừng + động từ nguyên mẫu).
'Aufhören' là động từ phân từ, thường dùng trong các cấu trúc như 'mit etwas aufhören' hoặc 'aufhören zu + infinitive'.
Từ ghép từ 'auf' (lên) và 'hören' (nghe), ban đầu có nghĩa là 'ngừng nghe', sau đó mở rộng nghĩa ra 'ngừng làm gì đó'.
Thường dùng với 'mit' hoặc 'zu' để chỉ hành động ngừng.