auf dem Weg sein
đang trên đường điIch bin auf dem Weg zum Büro.
Tôi đang trên đường đi đến văn phòng.
thông thường
Đang trong quá trình di chuyển hoặc tiến hành một hành động nào đó, thường liên quan đến việc đi đến một nơi hoặc hoàn thành một việc gì đó.
Sie ist auf dem Weg zur Universität.
Cô ấy đang trên đường đi đến trường đại học.
Wir sind auf dem Weg, das Projekt abzuschließen.
Chúng tôi đang tiến hành hoàn thành dự án.
Thường dùng để mô tả việc đang trong quá trình thực hiện một hành động hoặc di chuyển.
Cụm từ kết hợp
auf dem Weg sein zuđang trên đường đi đểauf dem Weg zur Arbeitđang trên đường đi làm việc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả việc đang trong quá trình di chuyển hoặc tiến hành một hành động.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'auf' (trên), 'dem Weg' (con đường) và 'sein' (đang là).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc đang trong quá trình di chuyển hoặc tiến hành một hành động.
Phân tích từ
auf
trên
prefixdem Weg
con đường
nounsein
đang là
verbTừ Điển Đức Việt