Looking up...
Ich möchte das Projekt beenden.
Tôi muốn kết thúc dự án này.
Kết thúc một hoạt động, quá trình hoặc mối quan hệ.
Er beendete das Gespräch abrupt.
Anh ấy kết thúc cuộc trò chuyện một cách đột ngột.
Sie beendete ihre Karriere als Schauspielerin.
Cô ấy kết thúc sự nghiệp diễn viên của mình.
Thường được sử dụng với các đối tượng như 'Projekt', 'Gespräch', 'Karriere'.
Từ 'beenden' thường được sử dụng với các đối tượng như 'Projekt', 'Gespräch', 'Karriere'.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'be-' (hậu tố chỉ hoàn thành) và 'Ende' (kết thúc).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường.